- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1100,000
- NaN+ 2100,000
- NaN+ 3100,000
- NaN+ 4103,000
- NaN+ 5167,000
- NaN+ 6367,000
- NaN+ 7881,000
- NaN+ 81.59M
- NaN+ 92.31M
- NaN+ 103.35M
- NaN+ 1140.8M
- NaN+ 1271.6M
- NaN+ 13230M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 114 | 120 | |
| CM | 24 | 109 | 116 | |
| CM | 23 | 106 | 113 | |
| CDM | 21 | 101 | 108 | |
| CM | 19 | 96 | 104 | |
| CM | 18 | 96 | 92 | |
| CM | 15 | 89 | 99 | |
| CM | 15 | 86 | 95 | |
| CM | 10 | 77 | 83 | |
| CM | 10 | 75 | 83 | |
| CM | 8 | 72 | 80 | |
| CM | 6 | 69 | 78 |















