- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,440
- NaN+ 22,100
- NaN+ 36,280
- NaN+ 437,400
- NaN+ 5152,000
- NaN+ 6907,000
- NaN+ 712.2M
- NaN+ 8122M
- NaN+ 91.11B
- NaN+ 104.19B
- NaN+ 1110.9B
- NaN+ 1233.1B
- NaN+ 13110B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 26 | 113 | 114 | |
| RWB | 25 | 112 | 115 | |
| RB | 24 | 109 | 111 | |
| RB | 22 | 106 | 113 | |
| RB | 22 | 105 | 111 | |
| RB | 19 | 99 | 106 | |
| LM | 15 | 89 | 89 | |
| RB | 15 | 86 | 93 | |
| LM | 14 | 85 | 97 | |
| RB | 14 | 85 | 98 | |
| RB | 14 | 83 | 90 | |
| LM | 11 | 79 | 89 | |
| LM | 11 | 77 | 87 | |
| RB | 5 | 67 | 72 |

















