- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 125.8B
- NaN+ 225.8B
- NaN+ 349.4B
- NaN+ 4165B
- NaN+ 5352B
- NaN+ 61,640B
- NaN+ 73,940B
- NaN+ 87,390B
- NaN+ 938,500B
- NaN+ 10240,000B
- NaN+ 11664,000B
- NaN+ 121,030,000B
- NaN+ 133,310,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-25
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RWB | 25 | 112 | 115 | |
| RB | 24 | 109 | 111 | |
| RB | 22 | 106 | 113 | |
| RB | 22 | 105 | 111 | |
| RB | 19 | 99 | 106 | |
| LM | 15 | 89 | 89 | |
| RB | 15 | 86 | 93 | |
| LM | 14 | 85 | 97 | |
| RB | 14 | 85 | 98 | |
| RB | 14 | 83 | 90 | |
| LM | 11 | 79 | 89 | |
| LM | 11 | 77 | 87 | |
| RB | 6 | 67 | 72 |















