- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1214,000,000
- NaN+ 2280,000,000
- NaN+ 3315,000,000
- NaN+ 4321,000,000
- NaN+ 52.29B
- NaN+ 65.06B
- NaN+ 742B
- NaN+ 82,100B
- NaN+ 93,050B
- NaN+ 104,420B
- NaN+ 116,850B
- NaN+ 1210,600B
- NaN+ 1334,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 22 | 109 | 63 | |
| GK | 19 | 102 | 59 | |
| GK | 18 | 101 | 53 | |
| GK | 18 | 100 | 46 | |
| GK | 17 | 99 | 47 | |
| GK | 16 | 97 | 44 | |
| GK | 12 | 84 | 34 | |
| GK | 10 | 82 | 32 | |
| GK | 10 | 81 | 41 | |
| GK | 9 | 82 | 37 | |
| GK | 8 | 79 | 35 | |
| GK | 5 | 66 | 28 |














