- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 119,400
- NaN+ 221,700
- NaN+ 321,700
- NaN+ 421,700
- NaN+ 532,900
- NaN+ 673,100
- NaN+ 7175,000
- NaN+ 8326,000
- NaN+ 9473,000
- NaN+ 10693,000
- NaN+ 111.07M
- NaN+ 121.67M
- NaN+ 135.36M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 22 | 109 | 63 | |
| GK | 19 | 102 | 59 | |
| GK | 18 | 101 | 53 | |
| GK | 18 | 100 | 46 | |
| GK | 17 | 99 | 47 | |
| GK | 16 | 97 | 44 | |
| GK | 12 | 84 | 34 | |
| GK | 10 | 82 | 32 | |
| GK | 10 | 81 | 41 | |
| GK | 9 | 82 | 37 | |
| GK | 8 | 79 | 35 | |
| GK | 5 | 66 | 28 |














