- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 149.3B
- NaN+ 252.1B
- NaN+ 352.8B
- NaN+ 482.2B
- NaN+ 5206B
- NaN+ 6518B
- NaN+ 71,360B
- NaN+ 82,650B
- NaN+ 915,000B
- NaN+ 1021,800B
- NaN+ 1190,200B
- NaN+ 12140,000B
- NaN+ 13449,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 25 | 112 | 115 | |
| LB | 23 | 108 | 110 | |
| CB | 23 | 108 | 111 | |
| LB | 22 | 106 | 106 | |
| CB | 22 | 106 | 106 | |
| LB | 21 | 103 | 102 | |
| LB | 20 | 98 | 102 | |
| LB | 19 | 99 | 101 | |
| LB | 17 | 92 | 93 | |
| CB | 15 | 88 | 85 | |
| LB | 15 | 87 | 87 | |
| CB | 14 | 84 | 80 | |
| LB | 14 | 83 | 78 | |
| LB | 14 | 81 | 77 | |
| LB | 14 | 81 | 81 | |
| LB | 13 | 80 | 78 | |
| LB | 11 | 78 | 78 | |
| LB | 5 | 66 | 68 |




















