18-19 PLC Spring

Ricardo Rodríguez

LBCB
11180cm77kgTB
FO4 Player - Ricardo Rodríguez
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chuyên gia phạt góc

Cầu thủ đá phạt góc rất tốt

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Ném biên xa

Có thể ném biên xa

Ricardo Rodríguez (mùa giải 18-19 PLC Spring, sinh ngày 25 tháng 8 năm 1992), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Switzerland hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Real Betis Balompié thuộc giải Spain La Liga. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 77 kg. Trong game, Rodríguez có chỉ số OVR 78, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 68. Các chỉ số chính: Tạt bóng 86, Đá phạt 84, Penalty 83, Sút xoáy 82, Binh tĩnh 81, Kèm người 81.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB26115118
LB25112115
LB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
LB108CB108
53
23108110
CB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
CB108LWB108LB108
53
23108111
LB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
LB106CB106
53
22106106
CB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
CB106LWB106
53
22106106
LB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
LB103LWB103CB102
53
21103102
LB2098102
LB1999101
LB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
LB92CB89
53
179293
CB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
CB88LM85LB87
53
158885
LB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
LB87CB85
53
158787
CB148480
LB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
LB83LM79
53
148378
LB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
LB81CB79
53
148177
LB148181
LB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
LB80CB79
53
138078
LB
FO4 Player - R. RodríguezR. Rodríguez
LB78CB77
53
117878
LB56568