- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1988,000,000
- NaN+ 21.62B
- NaN+ 32.72B
- NaN+ 44.91B
- NaN+ 511.1B
- NaN+ 648.9B
- NaN+ 7401B
- NaN+ 81,160B
- NaN+ 91,680B
- NaN+ 103,250B
- NaN+ 115,040B
- NaN+ 1210,400B
- NaN+ 1333,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 116 | 115 | |
| CB | 27 | 114 | 114 | |
| CB | 24 | 106 | 106 | |
| CB | 23 | 107 | 108 | |
| CB | 23 | 107 | 106 | |
| CB | 23 | 106 | 103 | |
| CB | 23 | 103 | 103 | |
| CB | 20 | 98 | 87 | |
| CB | 17 | 96 | 86 | |
| CB | 17 | 94 | 84 | |
| CB | 16 | 90 | 82 | |
| CB | 9 | 76 | 65 | |
| CB | 8 | 75 | 61 |
















