- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 149,600
- NaN+ 249,600
- NaN+ 360,100
- NaN+ 485,900
- NaN+ 5148,000
- NaN+ 6483,000
- NaN+ 71.31M
- NaN+ 82.9M
- NaN+ 95.4M
- NaN+ 1019.6M
- NaN+ 1162M
- NaN+ 12102M
- NaN+ 13327M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 116 | 115 | |
| CB | 27 | 114 | 114 | |
| CB | 26 | 118 | 117 | |
| CB | 24 | 106 | 106 | |
| CB | 23 | 107 | 108 | |
| CB | 23 | 109 | 108 | |
| CB | 23 | 106 | 103 | |
| CB | 23 | 103 | 103 | |
| CB | 20 | 97 | 86 | |
| CB | 17 | 96 | 86 | |
| CB | 17 | 94 | 84 | |
| CB | 16 | 90 | 82 | |
| CB | 8 | 75 | 61 | |
| CB | 8 | 74 | 67 |

















