Legendary Numbers

Mario Gómez

ST
22189cm84kgNhỏ
FO4 Player - Mario Gómez
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Mario Gómez (mùa giải Legendary Numbers, sinh ngày 10 tháng 7 năm 1985), 41 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Germany hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Legendary Numbers thuộc giải World League. Anh có chiều cao 189 cm, cân nặng 84 kg. Trong game, Gómez có chỉ số OVR 103, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 33. Các chỉ số chính: Dứt điểm 108, Đánh đầu 108, Chọn vị trí 108, Lực sút 107, Thăng bằng 106, Sức mạnh 106.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,000
  • NaN+ 51,500
  • NaN+ 63,520
  • NaN+ 78,450
  • NaN+ 815,200
  • NaN+ 937,400
  • NaN+ 10230,000
  • NaN+ 11551,000
  • NaN+ 12854,000
  • NaN+ 132.74M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-29
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST70
45
407063
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST118
45
30118111
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST113
55
28113107
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST111
45
27111103
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST109
55
26109106
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST106
45
2410699
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST106
45
2410697
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST103
45
2210388
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST94CF89
45
199488
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST94
45
199487
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST94CF90
45
189483
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST91
45
169181
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST87
45
168768
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST80
45
138075
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST80
45
128065
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST78
45
117863
ST
FO4 Player - M. GómezM. Gómez
ST67
45
56748