- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 143.3B
- NaN+ 257B
- NaN+ 357B
- NaN+ 467.5B
- NaN+ 5115B
- NaN+ 6272B
- NaN+ 7910B
- NaN+ 82,230B
- NaN+ 99,340B
- NaN+ 1013,500B
- NaN+ 1120,900B
- NaN+ 1232,400B
- NaN+ 13104,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 40 | 70 | 63 | |
| ST | 30 | 118 | 111 | |
| ST | 28 | 113 | 107 | |
| ST | 27 | 111 | 103 | |
| ST | 26 | 109 | 106 | |
| ST | 24 | 106 | 99 | |
| ST | 24 | 106 | 97 | |
| ST | 22 | 103 | 88 | |
| ST | 19 | 94 | 88 | |
| ST | 19 | 94 | 87 | |
| ST | 18 | 94 | 83 | |
| ST | 16 | 91 | 81 | |
| ST | 16 | 87 | 68 | |
| ST | 13 | 80 | 75 | |
| ST | 12 | 80 | 65 | |
| ST | 11 | 78 | 63 | |
| ST | 5 | 67 | 48 |


































