- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 19.6B
- NaN+ 218.9B
- NaN+ 318.9B
- NaN+ 418.9B
- NaN+ 528.4B
- NaN+ 662.5B
- NaN+ 7199B
- NaN+ 82,850B
- NaN+ 917,300B
- NaN+ 1036,700B
- NaN+ 1156,900B
- NaN+ 1288,200B
- NaN+ 13283,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 30 | 119 | 119 | |
| RW | 29 | 117 | 118 | |
| RW | 29 | 117 | 119 | |
| RW | 29 | 117 | 120 | |
| RW | 28 | 118 | 120 | |
| RW | 28 | 116 | 117 | |
| RW | 28 | 118 | 119 | |
| RW | 27 | 114 | 118 | |
| RW | 26 | 112 | 114 | |
| RW | 26 | 112 | 112 | |
| RW | 26 | 112 | 112 | |
| RW | 25 | 112 | 113 | |
| RM | 24 | 107 | 111 | |
| RW | 24 | 107 | 110 | |
| RW | 23 | 106 | 108 | |
| RW | 22 | 104 | 109 | |
| RW | 21 | 103 | 103 | |
| RW | 20 | 99 | 103 | |
| RW | 18 | 99 | 100 | |
| RW | 18 | 98 | 98 | |
| LM | 18 | 94 | 98 | |
| RM | 16 | 91 | 91 | |
| RM | 14 | 87 | 86 | |
| LM | 11 | 79 | 81 | |
| RW | 11 | 79 | 79 | |
| LM | 9 | 73 | 77 |





























