NO.7 LEGENDS (Server: th,vn,cn)

Bukayo Saka

RW
ArsenalEngland5.9.2001(24)
29178cm65kgNhỏ
FO4 Player - Bukayo Saka
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Bukayo Saka (mùa giải NO.7 LEGENDS (Server: th,vn,cn), sinh ngày 5 tháng 9 năm 2001), 24 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí RW cho câu lạc bộ Arsenal thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 178 cm, cân nặng 65 kg. Trong game, Saka có chỉ số OVR 117, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 4 và mang áo số 7. Các chỉ số chính: Tăng tốc 122, Thăng bằng 122, Sút xoáy 121, Tốc độ 121, Khéo léo 120, Tạt bóng 120.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW119
54
30119119
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW117
54
29117118
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW117
54
29117119
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW117
54
29117120
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW117
54
29117120
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW118
54
28118120
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW116RM116
54
28116117
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW119
54
28119120
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW114
54
27114118
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW116
54
27116116
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW112RM112
54
26112114
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW112RM112
54
26112112
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW112
54
26112112
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW112
54
25112113
RM
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RM107RW107LM107
54
24107111
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW107RM107
54
24107110
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW106RM106
54
23106108
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW104
54
22104109
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW103RM103
54
21103103
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW99LWB95LB94
54
2099103
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW99RM99
54
1899100
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW98RM98
53
189898
LM
FO4 Player - B. SakaB. Saka
LM94LB89LW93
54
189498
RM
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RM91LM91
53
169191
RM
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RM87LM87
53
148786
LM
FO4 Player - B. SakaB. Saka
LM79LWB75
54
117981
RW
FO4 Player - B. SakaB. Saka
RW79RM79
54
117979
LM
FO4 Player - B. SakaB. Saka
LM73LB67LW74
54
97377