23-24 UEFA Champions League

Bradley Barcola

LW
21186cm70kgNhỏ
FO4 Player - Bradley Barcola
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Bradley Barcola (mùa giải 23-24 UEFA Champions League, sinh ngày 2 tháng 9 năm 2002), 23 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí LW cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 186 cm, cân nặng 70 kg. Trong game, Barcola có chỉ số OVR 106, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 29. Các chỉ số chính: Tăng tốc 111, Tốc độ 111, Khéo léo 109, Chọn vị trí 109, Phản ứng 109, Rê bóng 107.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1996M
  • NaN+ 21.76B
  • NaN+ 32.92B
  • NaN+ 44B
  • NaN+ 518.7B
  • NaN+ 642B
  • NaN+ 7102B
  • NaN+ 81,370B
  • NaN+ 91,990B
  • NaN+ 102,890B
  • NaN+ 119,390B
  • NaN+ 1228,900B
  • NaN+ 1392,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW120RW120
29120118
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW119RW119
29119114
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW114RW114
27114108
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW115RW115
27115108
LW26113109
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW114ST110
24114110
RW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
RW104ST103LW104
2210497
LW2110699
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW98RW98
209890
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW94RW94
179488
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW77RW77
107768