Team Of The Season 2026

Bradley Barcola

LWRWST
30188cm70kgNhỏ
FO4 Player - Bradley Barcola
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bậc thầy chạy chỗ

Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Bradley Barcola (mùa giải Team Of The Season 2026, sinh ngày 2 tháng 9 năm 2002), 23 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí LW cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 188 cm, cân nặng 70 kg. Trong game, Barcola có chỉ số OVR 121, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 29. Các chỉ số chính: Tốc độ 127, Tăng tốc 126, Khéo léo 125, Sút xoáy 124, Chọn vị trí 124, Rê bóng 123.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 14,040B
  • NaN+ 25,660B
  • NaN+ 38,490B
  • NaN+ 413,600B
  • NaN+ 520,400B
  • NaN+ 644,900B
  • NaN+ 7108,000B
  • NaN+ 8712,800B
  • NaN+ 91,040,000B
  • NaN+ 101,510,000B
  • NaN+ 112,350,000B
  • NaN+ 123,650,000B
  • NaN+ 1311,800,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-25
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW121RW121ST119
30121116
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW120RW120
29120118
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW119RW119
29119114
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW114RW114
27114108
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW115RW115
27115108
LW26113109
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW114ST110
24114110
RW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
RW104ST103LW104
2210497
LW2110699
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW98RW98
209890
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW94RW94
179488
LW
FO4 Player - B. BarcolaB. Barcola
LW77RW77
107768