- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 148.4B
- NaN+ 257.4B
- NaN+ 357.4B
- NaN+ 479.2B
- NaN+ 5167B
- NaN+ 6397B
- NaN+ 71,070B
- NaN+ 83,110B
- NaN+ 95,060B
- NaN+ 1074,200B
- NaN+ 11457,000B
- NaN+ 12708,000B
- NaN+ 132,270,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 28 | 117 | 120 | |
| CDM | 23 | 107 | 109 | |
| CB | 22 | 105 | 103 | |
| CB | 20 | 100 | 96 | |
| CDM | 19 | 97 | 95 | |
| CB | 18 | 95 | 81 | |
| CB | 17 | 96 | 76 | |
| CB | 17 | 87 | 79 | |
| CB | 16 | 90 | 86 | |
| CB | 16 | 88 | 77 | |
| CDM | 15 | 87 | 91 | |
| CB | 14 | 83 | 83 | |
| CM | 14 | 83 | 88 | |
| CDM | 14 | 82 | 74 | |
| CDM | 11 | 79 | 79 | |
| CB | 7 | 73 | 59 |


















