- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,020
- NaN+ 21,920
- NaN+ 38,360
- NaN+ 447,500
- NaN+ 5380,000
- NaN+ 63.76M
- NaN+ 735.1M
- NaN+ 8351M
- NaN+ 91.98B
- NaN+ 103.68B
- NaN+ 1110.4B
- NaN+ 1228.9B
- NaN+ 13103B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-07
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 28 | 117 | 120 | |
| CDM | 23 | 107 | 109 | |
| CB | 22 | 105 | 103 | |
| CB | 20 | 100 | 96 | |
| CDM | 19 | 97 | 95 | |
| CB | 18 | 95 | 81 | |
| CB | 17 | 96 | 76 | |
| CB | 17 | 87 | 79 | |
| CB | 16 | 90 | 86 | |
| CB | 16 | 88 | 77 | |
| CDM | 15 | 87 | 91 | |
| CB | 14 | 83 | 83 | |
| CM | 14 | 83 | 88 | |
| CDM | 14 | 82 | 74 | |
| CDM | 11 | 79 | 79 | |
| CB | 7 | 73 | 59 |


















