- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.69B
- NaN+ 26.37B
- NaN+ 312.8B
- NaN+ 437.2B
- NaN+ 5140B
- NaN+ 6392B
- NaN+ 72,220B
- NaN+ 826,300B
- NaN+ 940,300B
- NaN+ 1058,400B
- NaN+ 1190,500B
- NaN+ 12140,000B
- NaN+ 13449,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-27
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 28 | 116 | 118 | |
| LW | 24 | 108 | 108 | |
| LW | 16 | 89 | 96 | |
| LW | 15 | 87 | 86 | |
| RW | 13 | 83 | 82 | |
| ST | 5 | 64 | 84 |








