- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1360B
- NaN+ 2777B
- NaN+ 3855B
- NaN+ 41,370B
- NaN+ 52,190B
- NaN+ 64,820B
- NaN+ 721,300B
- NaN+ 8622,000B
- NaN+ 91,930,000B
- NaN+ 103,320,000B
- NaN+ 115,150,000B
- NaN+ 127,980,000B
- NaN+ 1325,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 28 | 116 | 118 | |
| LW | 24 | 108 | 108 | |
| LW | 16 | 89 | 96 | |
| LW | 15 | 87 | 86 | |
| RW | 13 | 83 | 82 | |
| ST | 5 | 64 | 71 |








