- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 125.9B
- NaN+ 225.9B
- NaN+ 332.7B
- NaN+ 469.5B
- NaN+ 5104B
- NaN+ 6229B
- NaN+ 7587B
- NaN+ 81,590B
- NaN+ 94,770B
- NaN+ 108,540B
- NaN+ 1113,200B
- NaN+ 1220,500B
- NaN+ 1365,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 28 | 115 | 111 | |
| LW | 25 | 109 | 108 | |
| RW | 23 | 106 | 102 | |
| ST | 22 | 105 | 102 | |
| ST | 22 | 104 | 99 | |
| ST | 21 | 102 | 92 | |
| RW | 20 | 102 | 95 | |
| ST | 19 | 98 | 96 | |
| RM | 18 | 96 | 94 | |
| LM | 16 | 94 | 96 | |
| LM | 16 | 89 | 86 | |
| ST | 14 | 85 | 84 | |
| RM | 8 | 73 | 71 |
















