- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,000
- NaN+ 21,000
- NaN+ 31,010
- NaN+ 41,020
- NaN+ 53,170
- NaN+ 67,310
- NaN+ 724,000
- NaN+ 8148,000
- NaN+ 9215,000
- NaN+ 101.82M
- NaN+ 1110.3M
- NaN+ 1217.1M
- NaN+ 1354.9M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 28 | 115 | 111 | |
| LW | 25 | 109 | 108 | |
| RW | 25 | 109 | 106 | |
| RW | 23 | 106 | 102 | |
| ST | 22 | 105 | 102 | |
| ST | 22 | 104 | 99 | |
| ST | 21 | 102 | 92 | |
| RW | 20 | 102 | 95 | |
| ST | 19 | 98 | 96 | |
| RM | 18 | 97 | 95 | |
| LM | 16 | 94 | 96 | |
| LM | 16 | 89 | 86 | |
| ST | 14 | 85 | 84 | |
| RM | 8 | 74 | 71 |

















