20-21 PLC Autumn

Achraf Hakimi

RM
15181cm73kgNhỏ
FO4 Player - Achraf Hakimi
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Achraf Hakimi (mùa giải 20-21 PLC Autumn, sinh ngày 4 tháng 11 năm 1998), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Morocco hiện đang chơi ở vị trí RM cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 181 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Hakimi có chỉ số OVR 87, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 2 và mang áo số 98. Các chỉ số chính: Tốc độ 99, Tăng tốc 97, Thể lực 91, Rê bóng 89, Giữ bóng 88, Tạt bóng 87.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1453M
  • NaN+ 2453M
  • NaN+ 3453M
  • NaN+ 4462M
  • NaN+ 53.02B
  • NaN+ 66.71B
  • NaN+ 716.1B
  • NaN+ 8145B
  • NaN+ 9210B
  • NaN+ 10325B
  • NaN+ 11504B
  • NaN+ 121,060B
  • NaN+ 133,430B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-06
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB111RWB111
45
25111116
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB107RWB107
45
23107111
RWB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RWB107RB106
45
23107112
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB103RWB103
45
21103109
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB102RWB102
45
21102105
RWB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RWB99RM99RB99
25
1999103
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB98RWB99
45
1898106
LB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
LB94RB94
35
179499
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB90RWB91
45
1790100
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB88RWB89
45
168896
RM
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RM87
25
158791
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB85RM85LB85
35
148590
LB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
LB81RB81
25
128187
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB79LB79
25
107981
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB78
45
107887
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB77LB77
25
97784