22-23 Premium Live

Achraf Hakimi

RBRWB
17181cm73kgNhỏ
FO4 Player - Achraf Hakimi
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Achraf Hakimi (mùa giải 22-23 Premium Live, sinh ngày 4 tháng 11 năm 1998), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Morocco hiện đang chơi ở vị trí RB cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 181 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Hakimi có chỉ số OVR 90, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 2. Các chỉ số chính: Tốc độ 101, Thể lực 100, Tăng tốc 99, Tạt bóng 93, Khéo léo 91, Giữ bóng 91.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 120.4B
  • NaN+ 220.6B
  • NaN+ 320.6B
  • NaN+ 420.6B
  • NaN+ 530.9B
  • NaN+ 668B
  • NaN+ 7163B
  • NaN+ 8896B
  • NaN+ 91,300B
  • NaN+ 101,890B
  • NaN+ 112,930B
  • NaN+ 124,590B
  • NaN+ 1314,700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-06
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB111RWB111
45
25111116
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB107RWB107
45
23107111
RWB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RWB107RB106
45
23107112
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB103RWB103
45
21103109
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB102RWB102
45
21102105
RWB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RWB99RM99RB99
25
1999103
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB98RWB99
45
1898106
LB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
LB94RB94
35
179499
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB90RWB91
45
1790100
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB88RWB89
45
168896
RM
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RM87
25
158791
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB85RM85LB85
35
148590
LB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
LB81RB81
25
128187
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB79LB79
25
107981
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB78
45
107887
RB
FO4 Player - A. HakimiA. Hakimi
RB77LB77
25
97784