- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1377M
- NaN+ 2420M
- NaN+ 3424M
- NaN+ 4703M
- NaN+ 51.13B
- NaN+ 64.01B
- NaN+ 79.82B
- NaN+ 831.1B
- NaN+ 947.9B
- NaN+ 10101B
- NaN+ 11159B
- NaN+ 12333B
- NaN+ 131,070B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 26 | 112 | 111 | |
| CB | 24 | 108 | 105 | |
| CB | 19 | 97 | 70 | |
| CB | 17 | 93 | 66 | |
| CB | 17 | 93 | 66 | |
| CB | 17 | 92 | 90 | |
| CB | 16 | 93 | 91 | |
| CB | 15 | 88 | 90 | |
| CB | 6 | 69 | 52 |











