Multi-League Champions

Chancel Mbemba

CB
LOSC LilleDR Congo8.8.1994(31)
17182cm82kgTB
FO4 Player - Chancel Mbemba
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Chancel Mbemba (mùa giải Multi-League Champions, sinh ngày 8 tháng 8 năm 1994), 31 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người DR Congo hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ LOSC Lille thuộc giải World League. Anh có chiều cao 182 cm, cân nặng 82 kg. Trong game, Mbemba có chỉ số OVR 93, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 19. Các chỉ số chính: Nhảy 100, Sức mạnh 100, Lắy bóng 98, Quyết đoán 97, Xoạc bóng 97, Cắt bóng 95.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 13.54B
  • NaN+ 24.6B
  • NaN+ 34.71B
  • NaN+ 44.71B
  • NaN+ 58.53B
  • NaN+ 618.8B
  • NaN+ 7362B
  • NaN+ 81,260B
  • NaN+ 94,640B
  • NaN+ 109,120B
  • NaN+ 1118,000B
  • NaN+ 1249,400B
  • NaN+ 13159,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-12
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB
FO4 Player - C. MbembaC. Mbemba
CB115
35
27115111
CB
FO4 Player - C. MbembaC. Mbemba
CB112RB110
35
26112111
CB
FO4 Player - C. MbembaC. Mbemba
CB108
35
24108105
CB
FO4 Player - C. MbembaC. Mbemba
CB97RB90
35
199770
CB
FO4 Player - C. MbembaC. Mbemba
CB93
35
179366
CB
FO4 Player - C. MbembaC. Mbemba
CB93RB85
35
179366
CB
FO4 Player - C. MbembaC. Mbemba
CB92
35
179290
CB
FO4 Player - C. MbembaC. Mbemba
CB93
35
169391
CB
FO4 Player - C. MbembaC. Mbemba
CB88
35
158890
CB
FO4 Player - C. MbembaC. Mbemba
CB69
35
66952