- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17.13B
- NaN+ 28.64B
- NaN+ 317.2B
- NaN+ 431.4B
- NaN+ 559.6B
- NaN+ 6571B
- NaN+ 71,450B
- NaN+ 82,960B
- NaN+ 918,500B
- NaN+ 10191,000B
- NaN+ 11708,000B
- NaN+ 122,230,000B
- NaN+ 137,160,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 22 | 110 | 61 | |
| GK | 16 | 94 | 63 | |
| GK | 15 | 93 | 50 | |
| GK | 14 | 93 | 61 | |
| GK | 14 | 90 | 59 | |
| GK | 13 | 88 | 57 | |
| GK | 13 | 88 | 52 | |
| GK | 13 | 88 | 54 | |
| GK | 13 | 87 | 52 | |
| GK | 13 | 86 | 47 | |
| GK | 13 | 84 | 50 | |
| GK | 12 | 82 | 48 | |
| GK | 12 | 80 | 46 | |
| GK | 6 | 73 | 42 |

















