- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1362B
- NaN+ 2362B
- NaN+ 3408B
- NaN+ 4408B
- NaN+ 5612B
- NaN+ 61,350B
- NaN+ 73,240B
- NaN+ 85,830B
- NaN+ 912,300B
- NaN+ 10202,000B
- NaN+ 111,350,000B
- NaN+ 122,090,000B
- NaN+ 136,710,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 22 | 110 | 61 | |
| GK | 16 | 94 | 63 | |
| GK | 15 | 93 | 50 | |
| GK | 14 | 93 | 61 | |
| GK | 14 | 90 | 59 | |
| GK | 13 | 88 | 57 | |
| GK | 13 | 88 | 52 | |
| GK | 13 | 88 | 54 | |
| GK | 13 | 87 | 52 | |
| GK | 13 | 86 | 47 | |
| GK | 13 | 84 | 50 | |
| GK | 12 | 82 | 48 | |
| GK | 12 | 80 | 46 | |
| GK | 6 | 73 | 42 |

















