- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1391M
- NaN+ 2407M
- NaN+ 3407M
- NaN+ 4407M
- NaN+ 51.6B
- NaN+ 63.56B
- NaN+ 79.71B
- NaN+ 8137B
- NaN+ 9209B
- NaN+ 101,470B
- NaN+ 112,280B
- NaN+ 123,530B
- NaN+ 1311,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 120 | 118 | |
| CAM | 29 | 119 | 120 | |
| CAM | 25 | 111 | 107 | |
| CAM | 18 | 97 | 93 | |
| CAM | 18 | 95 | 91 | |
| CAM | 8 | 73 | 69 |









