- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 129,900B
- NaN+ 256,000B
- NaN+ 366,700B
- NaN+ 466,700B
- NaN+ 5100,000B
- NaN+ 6220,000B
- NaN+ 7528,000B
- NaN+ 86,010,000B
- NaN+ 98,710,000B
- NaN+ 1033,700,000B
- NaN+ 1169,000,000B
- NaN+ 12107,000,000B
- NaN+ 13343,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 31 | 124 | 123 | |
| CAM | 29 | 120 | 118 | |
| CAM | 29 | 119 | 120 | |
| CAM | 25 | 111 | 107 | |
| CAM | 18 | 97 | 93 | |
| CAM | 18 | 96 | 92 | |
| CAM | 8 | 73 | 69 |










