- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1116B
- NaN+ 2228B
- NaN+ 3368B
- NaN+ 4389B
- NaN+ 5584B
- NaN+ 61,280B
- NaN+ 73,380B
- NaN+ 813,000B
- NaN+ 919,900B
- NaN+ 10366,000B
- NaN+ 113,390,000B
- NaN+ 125,840,000B
- NaN+ 1318,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 26 | 110 | 112 | |
| CM | 25 | 109 | 112 | |
| CDM | 24 | 106 | 108 | |
| CM | 19 | 97 | 101 | |
| CM | 19 | 96 | 97 | |
| CM | 16 | 94 | 96 | |
| CM | 16 | 91 | 94 | |
| CM | 8 | 74 | 75 |











Quả body như gullit chạy khắp sân đánh đầu ác