- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1816B
- NaN+ 21,180B
- NaN+ 31,240B
- NaN+ 43,750B
- NaN+ 56,260B
- NaN+ 614,200B
- NaN+ 756,100B
- NaN+ 8116,000B
- NaN+ 9880,000B
- NaN+ 104,390,000B
- NaN+ 1128,000,000B
- NaN+ 1247,700,000B
- NaN+ 13153,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 27 | 115 | 118 | |
| CM | 26 | 110 | 112 | |
| CM | 25 | 106 | 109 | |
| CDM | 24 | 106 | 108 | |
| CM | 19 | 97 | 101 | |
| CM | 19 | 93 | 94 | |
| CM | 16 | 94 | 96 | |
| CM | 16 | 91 | 94 | |
| CM | 8 | 74 | 75 |











