- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 110.2B
- NaN+ 211.3B
- NaN+ 313.2B
- NaN+ 414B
- NaN+ 531.4B
- NaN+ 669.1B
- NaN+ 7555B
- NaN+ 81,360B
- NaN+ 94,310B
- NaN+ 1017,700B
- NaN+ 1162,700B
- NaN+ 1297,200B
- NaN+ 13312,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 29 | 117 | 117 | |
| CM | 29 | 117 | 117 | |
| CDM | 26 | 111 | 110 | |
| CAM | 23 | 105 | 103 | |
| CAM | 22 | 103 | 103 | |
| CDM | 18 | 96 | 94 | |
| CAM | 10 | 77 | 66 | |
| CDM | 8 | 74 | 72 |











