- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,030
- NaN+ 21,030
- NaN+ 31,040
- NaN+ 43,110
- NaN+ 58,680
- NaN+ 620,400
- NaN+ 786,300
- NaN+ 81.43M
- NaN+ 92.07M
- NaN+ 1016.2M
- NaN+ 11274M
- NaN+ 12471M
- NaN+ 131.51B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 29 | 117 | 117 | |
| CM | 29 | 117 | 117 | |
| CDM | 26 | 111 | 110 | |
| CAM | 23 | 105 | 103 | |
| CM | 23 | 105 | 105 | |
| CAM | 22 | 103 | 103 | |
| CDM | 18 | 98 | 96 | |
| CAM | 10 | 77 | 66 | |
| CM | 8 | 75 | 73 |












