- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 139.1B
- NaN+ 243.7B
- NaN+ 348.4B
- NaN+ 456.1B
- NaN+ 5100B
- NaN+ 6270B
- NaN+ 7750B
- NaN+ 82,670B
- NaN+ 97,490B
- NaN+ 1018,600B
- NaN+ 1136,000B
- NaN+ 1255,800B
- NaN+ 13179,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 115 | 118 | |
| ST | 27 | 113 | 115 | |
| ST | 26 | 114 | 116 | |
| ST | 24 | 107 | 108 | |
| ST | 23 | 105 | 101 | |
| ST | 18 | 95 | 97 | |
| ST | 16 | 91 | 87 | |
| ST | 8 | 73 | 75 |










