- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114,300
- NaN+ 214,700
- NaN+ 316,500
- NaN+ 417,100
- NaN+ 559,700
- NaN+ 6158,000
- NaN+ 7379,000
- NaN+ 8682,000
- NaN+ 91.5M
- NaN+ 102.89M
- NaN+ 1118.8M
- NaN+ 1253.8M
- NaN+ 13173M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 115 | 118 | |
| ST | 27 | 113 | 115 | |
| ST | 26 | 113 | 115 | |
| ST | 25 | 110 | 112 | |
| ST | 24 | 107 | 108 | |
| ST | 23 | 105 | 101 | |
| ST | 18 | 95 | 97 | |
| ST | 16 | 91 | 87 | |
| ST | 8 | 73 | 75 |












