- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 117,100
- NaN+ 222,500
- NaN+ 338,600
- NaN+ 454,200
- NaN+ 5121,000
- NaN+ 6266,000
- NaN+ 7638,000
- NaN+ 81.15M
- NaN+ 91.67M
- NaN+ 103.79M
- NaN+ 117.11M
- NaN+ 1221.5M
- NaN+ 1369M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 28 | 114 | 117 | |
| CM | 23 | 105 | 109 | |
| CM | 22 | 103 | 108 | |
| CM | 22 | 102 | 110 | |
| CDM | 20 | 98 | 108 | |
| CAM | 17 | 93 | 97 | |
| CM | 16 | 86 | 90 | |
| CM | 15 | 86 | 94 | |
| CM | 15 | 85 | 95 | |
| CM | 13 | 81 | 90 | |
| CAM | 6 | 68 | 51 |













