- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1114M
- NaN+ 2115M
- NaN+ 3117M
- NaN+ 4228M
- NaN+ 51.72B
- NaN+ 69.01B
- NaN+ 730.7B
- NaN+ 891.6B
- NaN+ 9133B
- NaN+ 10249B
- NaN+ 11390B
- NaN+ 12717B
- NaN+ 132,620B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 28 | 114 | 117 | |
| CM | 23 | 105 | 109 | |
| CM | 22 | 103 | 108 | |
| CM | 22 | 102 | 110 | |
| CDM | 20 | 98 | 108 | |
| CAM | 17 | 93 | 97 | |
| CM | 16 | 86 | 90 | |
| CM | 15 | 86 | 94 | |
| CM | 15 | 85 | 95 | |
| CM | 13 | 81 | 90 | |
| CAM | 7 | 69 | 51 |













