- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 174.7B
- NaN+ 294B
- NaN+ 3116B
- NaN+ 4228B
- NaN+ 5589B
- NaN+ 61,300B
- NaN+ 73,120B
- NaN+ 87,360B
- NaN+ 980,600B
- NaN+ 10243,000B
- NaN+ 111,000,000B
- NaN+ 121,550,000B
- NaN+ 134,980,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 44 | 126 | 124 | |
| CAM | 38 | 136 | 136 | |
| CAM | 34 | 126 | 124 | |
| CAM | 33 | 121 | 119 | |
| LM | 32 | 120 | 120 | |
| CAM | 31 | 117 | 117 | |
| CAM | 31 | 117 | 118 | |
| CAM | 30 | 116 | 114 | |
| CAM | 30 | 116 | 116 | |
| CAM | 30 | 116 | 112 | |
| CAM | 30 | 115 | 117 | |
| CAM | 29 | 114 | 114 | |
| CAM | 29 | 113 | 107 | |
| CAM | 28 | 114 | 112 | |
| CAM | 28 | 113 | 111 | |
| CAM | 28 | 110 | 105 | |
| CAM | 28 | 110 | 103 | |
| CAM | 27 | 109 | 105 | |
| CAM | 26 | 108 | 102 | |
| CAM | 26 | 106 | 103 | |
| CAM | 25 | 105 | 100 | |
| LM | 25 | 105 | 104 | |
| CAM | 23 | 102 | 95 | |
| CAM | 22 | 100 | 94 |
















































