- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 110.5M
- NaN+ 214.6M
- NaN+ 321.5M
- NaN+ 423.7M
- NaN+ 537.7M
- NaN+ 693.4M
- NaN+ 7224M
- NaN+ 81.05B
- NaN+ 91.94B
- NaN+ 103.16B
- NaN+ 114.9B
- NaN+ 127.6B
- NaN+ 1324.4B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 41 | 121 | 119 | |
| ST | 33 | 124 | 125 | |
| ST | 31 | 121 | 119 | |
| ST | 30 | 118 | 116 | |
| ST | 29 | 115 | 111 | |
| ST | 27 | 112 | 106 | |
| ST | 27 | 112 | 108 | |
| ST | 27 | 111 | 104 | |
| ST | 26 | 109 | 103 | |
| ST | 25 | 107 | 103 | |
| ST | 24 | 106 | 99 | |
| ST | 24 | 105 | 96 | |
| ST | 23 | 108 | 100 | |
| ST | 22 | 101 | 92 | |
| ST | 22 | 100 | 93 | |
| ST | 18 | 94 | 85 | |
| ST | 18 | 92 | 86 | |
| ST | 16 | 88 | 79 | |
| ST | 15 | 81 | 74 |







































8/10