- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111.2B
- NaN+ 212.3B
- NaN+ 312.3B
- NaN+ 414.4B
- NaN+ 521.6B
- NaN+ 647.5B
- NaN+ 7124B
- NaN+ 8881B
- NaN+ 92,900B
- NaN+ 104,210B
- NaN+ 117,470B
- NaN+ 1211,600B
- NaN+ 1337,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 41 | 121 | 119 | |
| ST | 31 | 121 | 119 | |
| ST | 29 | 115 | 111 | |
| ST | 27 | 112 | 106 | |
| ST | 27 | 112 | 108 | |
| ST | 27 | 111 | 104 | |
| ST | 26 | 109 | 103 | |
| ST | 25 | 107 | 103 | |
| ST | 24 | 106 | 99 | |
| ST | 24 | 105 | 96 | |
| ST | 23 | 108 | 100 | |
| ST | 22 | 101 | 92 | |
| ST | 22 | 100 | 93 | |
| ST | 18 | 94 | 85 | |
| ST | 18 | 92 | 86 | |
| ST | 16 | 88 | 79 | |
| ST | 15 | 81 | 74 |


































