Eternal Legends

Xabi Alonso

CMCDM
UltimateSpain25.11.1981(44)
35183cm77kgTB
FO4 Player - Xabi Alonso
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Nhạc trưởng

Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.

Thánh chuyền bóng

Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Xabier Alonso Olano (mùa giải Eternal Legends, sinh ngày 25 tháng 11 năm 1981), 44 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Spain hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Ultimate thuộc giải World League. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 77 kg. Trong game, Xabi Alonso có chỉ số OVR 134, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 14. Các chỉ số chính: Binh tĩnh 142, Ch.dài 141, Ch.ngắn 140, Tầm nhìn 140, Đá phạt 139, Thăng bằng 138.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CM123CDM123
45
41123126
CM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CM134CDM133
45
35134134
CDM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CDM124CM124
45
32124125
CM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CM123CDM123
45
31123126
CDM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CDM122
45
31122120
CM30120120
CM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CM119CDM119
45
30119121
CDM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CDM117CM117
45
29117119
CDM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CDM115CM115
45
28115118
CDM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CDM113CM113
45
27113113
CDM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CDM113CM113
45
27113114
CDM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CDM113CM113
45
27113113
CM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CM111CDM111
45
26111113
CDM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CDM110CM110
45
25110111
CDM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CDM110CM110
45
25110110
CM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CM103CDM103
45
22103104
CM
FO4 Player - Xabi AlonsoXabi Alonso
CM103CDM103
45
22103104