- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 128.2B
- NaN+ 236.3B
- NaN+ 3102B
- NaN+ 4324B
- NaN+ 51,490B
- NaN+ 63,280B
- NaN+ 77,870B
- NaN+ 814,200B
- NaN+ 9243,000B
- NaN+ 10399,000B
- NaN+ 11618,000B
- NaN+ 12958,000B
- NaN+ 133,080,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 41 | 123 | 126 | |
| CM | 31 | 123 | 126 | |
| CM | 30 | 120 | 120 | |
| CDM | 29 | 117 | 119 | |
| CDM | 28 | 115 | 118 | |
| CDM | 27 | 113 | 113 | |
| CDM | 27 | 113 | 114 | |
| CM | 26 | 111 | 113 | |
| CDM | 25 | 110 | 111 | |
| CDM | 25 | 110 | 110 | |
| CM | 22 | 103 | 104 |






















