- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 120,900B
- NaN+ 229,300B
- NaN+ 344,000B
- NaN+ 470,400B
- NaN+ 5106,000B
- NaN+ 6234,000B
- NaN+ 7562,000B
- NaN+ 85,400,000B
- NaN+ 97,830,000B
- NaN+ 1011,400,000B
- NaN+ 1117,700,000B
- NaN+ 1227,500,000B
- NaN+ 1388,300,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-25
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 32 | 125 | 122 | |
| CB | 32 | 124 | 120 | |
| CB | 31 | 121 | 117 | |
| CB | 30 | 119 | 119 | |
| CB | 29 | 122 | 121 | |
| CB | 28 | 116 | 113 | |
| CB | 27 | 114 | 113 | |
| CB | 27 | 113 | 108 | |
| CB | 26 | 111 | 102 | |
| CB | 26 | 111 | 112 | |
| CB | 24 | 107 | 103 | |
| CB | 21 | 104 | 91 | |
| CB | 18 | 99 | 87 | |
| CB | 18 | 97 | 86 | |
| CB | 18 | 96 | 81 | |
| CB | 16 | 90 | 77 | |
| CB | 11 | 80 | 66 | |
| CB | 10 | 81 | 74 |





















