- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,570B
- NaN+ 24,590B
- NaN+ 37,000B
- NaN+ 47,520B
- NaN+ 517,000B
- NaN+ 637,400B
- NaN+ 791,900B
- NaN+ 81,450,000B
- NaN+ 92,440,000B
- NaN+ 105,540,000B
- NaN+ 118,590,000B
- NaN+ 1213,300,000B
- NaN+ 1342,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-26
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 32 | 124 | 120 | |
| CB | 31 | 121 | 117 | |
| CB | 30 | 119 | 119 | |
| CB | 29 | 118 | 117 | |
| CB | 27 | 114 | 113 | |
| CB | 27 | 113 | 108 | |
| CB | 26 | 111 | 102 | |
| CB | 26 | 111 | 112 | |
| CB | 24 | 107 | 103 | |
| CB | 21 | 105 | 92 | |
| CB | 18 | 99 | 87 | |
| CB | 18 | 97 | 86 | |
| CB | 18 | 96 | 81 | |
| CB | 16 | 90 | 77 | |
| CB | 10 | 81 | 74 | |
| CB | 10 | 79 | 66 |


















