- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,070
- NaN+ 22,780
- NaN+ 313,100
- NaN+ 478,000
- NaN+ 5506,000
- NaN+ 66.05M
- NaN+ 760.5M
- NaN+ 8602M
- NaN+ 92.1B
- NaN+ 104.7B
- NaN+ 1111.4B
- NaN+ 1244.2B
- NaN+ 13150B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 28 | 114 | 119 | |
| CM | 27 | 112 | 118 | |
| CM | 25 | 109 | 111 | |
| CDM | 23 | 105 | 105 | |
| CM | 23 | 104 | 110 | |
| CDM | 23 | 104 | 109 | |
| CM | 22 | 103 | 108 | |
| CM | 21 | 101 | 106 | |
| CDM | 21 | 99 | 108 | |
| CM | 20 | 99 | 107 | |
| CM | 20 | 98 | 105 | |
| CM | 20 | 98 | 103 | |
| CDM | 19 | 96 | 104 | |
| CM | 16 | 92 | 96 | |
| CM | 16 | 91 | 98 | |
| CM | 16 | 91 | 104 | |
| CM | 16 | 89 | 94 | |
| CM | 16 | 89 | 103 | |
| CDM | 16 | 88 | 98 | |
| CDM | 15 | 90 | 97 | |
| CDM | 15 | 88 | 94 | |
| CDM | 15 | 88 | 92 | |
| CDM | 15 | 84 | 94 | |
| CDM | 14 | 86 | 94 | |
| CM | 14 | 85 | 93 | |
| CM | 13 | 83 | 95 | |
| CDM | 13 | 82 | 91 | |
| RM | 13 | 79 | 92 | |
| CDM | 12 | 80 | 92 | |
| CDM | 8 | 72 | 71 |

































