Greatest Runner-Ups

Jordan Henderson

CM
BrentfordEngland17.6.1990(36)
27187cm80kgTB
FO4 Player - Jordan Henderson
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Nỗ lực đến cùng

Càng về cuối trận càng dũng mãnh!

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Jordan Henderson (mùa giải Greatest Runner-Ups, sinh ngày 17 tháng 6 năm 1990), 36 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Brentford thuộc giải Netherlands Eredivisie. Anh có chiều cao 187 cm, cân nặng 80 kg. Trong game, Henderson có chỉ số OVR 112, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 14. Các chỉ số chính: Thể lực 118, Ch.dài 116, Ch.ngắn 114, Xoạc bóng 114, Lắy bóng 114, Quyết đoán 113.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1221B
  • NaN+ 2377B
  • NaN+ 3644B
  • NaN+ 41,040B
  • NaN+ 51,560B
  • NaN+ 63,700B
  • NaN+ 717,600B
  • NaN+ 855,100B
  • NaN+ 995,000B
  • NaN+ 10144,000B
  • NaN+ 112,660,000B
  • NaN+ 1210,300,000B
  • NaN+ 1333,100,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-12
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM114CM114
35
28114119
CM27112118
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM109CDM109
35
25109111
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM105CM103
35
23105105
CM23104110
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM104CM104
35
23104109
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM102CDM102
35
22103108
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM101CDM101
35
21101106
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM99CM100
35
2199108
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM99CDM99
35
2099107
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM98CDM98
35
2098105
CM2098103
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM96CM94
35
1996104
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM92CDM92
35
169296
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM91CAM89CDM90
35
169198
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM91CDM91
35
1691104
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM89CAM86CDM88
35
168994
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM89CDM89
35
1689103
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM88CM89
35
168898
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM90CM89
35
159097
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM88CM87
35
158894
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM88CM88
35
158892
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM84CM84
35
158494
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM86CM85
35
148694
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM85CDM85
35
148593
CM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CM83CDM83
35
138395
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM82CM82
35
138291
RM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
RM79CM81CAM78CDM81
35
137992
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM80CM80
35
128092
CDM
FO4 Player - J. HendersonJ. Henderson
CDM72CM72
35
87269
gminhcuto
gminhcuto
con này ae thấy sao, cdm so với graven 26ty thế nào. kéo xuống cb được k ae, hay vẫn thua gomez cu8 hay konate fac
Xem 1 phan hoi