19-20 PLC Spring

Gianluigi Buffon

GK
Other teams 1Italy28.1.1978(48)
12192cm92kgTB
FO4 Player - Gianluigi Buffon
ReputationWorld Class
  • Bay người
  • Bắt bóng
  • Phát bóng
  • Phản xạ
  • Tốc độ
  • Chọn vị trí
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
TM lưu ý tạt bóng

TM ít lao ra khi bị tạt bóng mà giữ vị trí trong khung gỗ

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Gianluigi Buffon (mùa giải 19-20 PLC Spring, sinh ngày 28 tháng 1 năm 1978), 48 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Italy hiện đang chơi ở vị trí GK cho câu lạc bộ Other teams 1 thuộc giải World League. Anh có chiều cao 192 cm, cân nặng 92 kg. Trong game, Buffon có chỉ số OVR 84, kỹ thuật ★☆☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 2 và mang áo số 77. Các chỉ số chính: TM chọn vị trí 93, TM phản xạ 84, Phản ứng 84, TM đổ người 82, TM bắt bóng 81, TM phát bóng 78.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 17.75M
  • NaN+ 27.75M
  • NaN+ 37.75M
  • NaN+ 49.28M
  • NaN+ 532.4M
  • NaN+ 672M
  • NaN+ 7306M
  • NaN+ 81.71B
  • NaN+ 92.48B
  • NaN+ 104.79B
  • NaN+ 117.42B
  • NaN+ 1215.5B
  • NaN+ 1349.8B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-09
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK125
25
3912583
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK125
25
2912583
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK122
25
2912277
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK118
25
2711873
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK118
25
2711875
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK117
25
2611771
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK115
25
2511568
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK114
25
2511465
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK114
25
2511468
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK113
25
2411363
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK113
25
2311370
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK111
25
2311159
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK109
25
2210958
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK105
25
2010553
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK105
25
2010555
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK104
25
2010450
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK102
25
1910249
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK101
25
1910146
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK100
25
1810037
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK98
25
179838
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK92
25
159242
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK84
25
148439
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK89
25
138938
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK88
25
138841
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK84
25
128444
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK84
25
128437
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK84
25
128443
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK84
25
128444
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK83
25
118342
GK
FO4 Player - G. BuffonG. Buffon
GK71
25
67133