- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 116.4B
- NaN+ 216.4B
- NaN+ 322.9B
- NaN+ 440.4B
- NaN+ 5124B
- NaN+ 6273B
- NaN+ 7655B
- NaN+ 81,690B
- NaN+ 92,450B
- NaN+ 104,680B
- NaN+ 117,260B
- NaN+ 1215,000B
- NaN+ 1348,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 39 | 125 | 83 | |
| GK | 29 | 125 | 83 | |
| GK | 27 | 118 | 73 | |
| GK | 27 | 118 | 75 | |
| GK | 26 | 117 | 71 | |
| GK | 25 | 115 | 68 | |
| GK | 25 | 114 | 65 | |
| GK | 25 | 114 | 68 | |
| GK | 24 | 113 | 63 | |
| GK | 23 | 113 | 70 | |
| GK | 23 | 111 | 59 | |
| GK | 22 | 109 | 58 | |
| GK | 20 | 105 | 53 | |
| GK | 20 | 105 | 55 | |
| GK | 20 | 104 | 50 | |
| GK | 19 | 102 | 49 | |
| GK | 19 | 101 | 46 | |
| GK | 18 | 100 | 37 | |
| GK | 17 | 98 | 38 | |
| GK | 15 | 92 | 42 | |
| GK | 14 | 84 | 39 | |
| GK | 13 | 89 | 38 | |
| GK | 13 | 88 | 41 | |
| GK | 12 | 84 | 44 | |
| GK | 12 | 84 | 37 | |
| GK | 12 | 84 | 43 | |
| GK | 12 | 84 | 44 | |
| GK | 11 | 83 | 42 | |
| GK | 6 | 71 | 33 |



















































