- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 116.2B
- NaN+ 216.2B
- NaN+ 316.2B
- NaN+ 416.2B
- NaN+ 524.5B
- NaN+ 653.9B
- NaN+ 7129B
- NaN+ 8232B
- NaN+ 9336B
- NaN+ 10487B
- NaN+ 11755B
- NaN+ 121,170B
- NaN+ 133,760B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 26 | 113 | 114 | |
| LB | 21 | 103 | 108 | |
| LB | 19 | 97 | 102 | |
| LB | 16 | 91 | 97 | |
| LWB | 15 | 86 | 82 | |
| LB | 15 | 86 | 84 | |
| LB | 14 | 84 | 85 | |
| LB | 13 | 82 | 84 | |
| LB | 5 | 68 | 65 |














