- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 138.4B
- NaN+ 241.2B
- NaN+ 341.2B
- NaN+ 441.2B
- NaN+ 566.3B
- NaN+ 6146B
- NaN+ 7438B
- NaN+ 81,190B
- NaN+ 96,700B
- NaN+ 10107,000B
- NaN+ 11192,000B
- NaN+ 12298,000B
- NaN+ 13957,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 26 | 113 | 114 | |
| LB | 21 | 103 | 108 | |
| LB | 19 | 97 | 102 | |
| LB | 16 | 91 | 97 | |
| LWB | 15 | 86 | 82 | |
| LB | 15 | 86 | 84 | |
| LB | 14 | 84 | 85 | |
| LB | 13 | 82 | 84 | |
| LB | 7 | 66 | 50 | |
| LB | 5 | 68 | 65 |












